Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thị trường bất động sản" (1)
thị trường bất động sản
Tiếng Anh
Cụm từreal estate market
Rủi ro từ hệ thống ngân hàng và thị trường bất động sản vẫn hiện hữu.
Risks from the banking system and real estate market are still present.
Từ liên quan "thị trường bất động sản" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "thị trường bất động sản" (2)
Thị trường bất động sản đang có dấu hiệu phục hồi.
The real estate market is showing signs of recovery.
Rủi ro từ hệ thống ngân hàng và thị trường bất động sản vẫn hiện hữu.
Risks from the banking system and real estate market are still present.
